CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AAT | 3.220 | 0 (0) | -27,32 | 0,31 |
ADS | 9.390 | +4 (+0,42) | 14,05 | 0,75 |
AG1 | 14.092 | -8 (-0,06) | 7,94 | 1,20 |
BDG | 40.789 | +489 (+1,21) | 6,16 | 1,55 |
BMG | 19.300 | 0 (0) | 7,78 | 0,89 |
DCG | 13.800 | 0 (0) | 4,66 | 0,46 |
DM7 | 23.000 | 0 (0) | 6,48 | 1,24 |
EVE | 10.700 | 0 (0) | -14,88 | 0,47 |
FTM | 700 | 0 (0) | -0,27 | 0 |
G20 | 500 | 0 (0) | -0,15 | 0 |
GIL | 17.600 | -15 (-0,84) | 68,61 | 0,70 |
GMC | 5.100 | 0 (0) | -5,62 | 0,46 |
HCB | 19.700 | 0 (0) | 4,39 | 0,68 |
HDM | 36.000 | 0 (0) | 6,61 | 1,75 |
HTG | 47.600 | +45 (+0,95) | 6,10 | 1,85 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu