CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BIG | 5.686 | +86 (+1,54) | 24,70 | 0,47 |
DCH | 9.300 | 0 (0) | 28,00 | 0,82 |
DXS | 7.080 | -1 (-0,14) | 13,23 | 0,49 |
LDG | 2.100 | +4 (+1,94) | -0,36 | 0,44 |
PIV | 3.565 | +65 (+1,86) | -60,95 | 35,15 |
TDC | 12.000 | -15 (-1,23) | 2,89 | 0,99 |
THD | 30.377 | -123 (-0,40) | 140,38 | 2,74 |
VC3 | 27.526 | +26 (+0,09) | 52,57 | 2,45 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu