CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ASP | 5.030 | 0 (0) | 26,34 | 0,61 |
BMF | 9.500 | +900 (+10,47) | 9,33 | 0,84 |
CCI | 21.000 | +50 (+2,43) | 11,09 | 1,35 |
CNG | 30.950 | -50 (-1,58) | 11,94 | 1,72 |
DDG | 3.015 | -85 (-2,74) | 15,74 | 0,30 |
DMS | 7.500 | 0 (0) | 239,28 | 0,73 |
DVC | 9.900 | -1.300 (-11,61) | 5,53 | 0,53 |
GAS | 67.100 | -40 (-0,59) | 15,12 | 2,55 |
GCB | 17.200 | 0 (0) | 10,22 | 0,89 |
HFC | 7.200 | 0 (0) | 7,94 | 0,84 |
HTC | 0 | -24.900 (-100,00) | 13,40 | 1,36 |
MTG | 9.700 | 0 (0) | 10,84 | 0,79 |
PCG | 2.906 | -94 (-3,13) | -9,42 | 0,35 |
PEG | 4.900 | 0 (0) | -34,77 | 1,88 |
PGC | 15.600 | +5 (+0,32) | 8,66 | 1,06 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu