CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ASA | 12.600 | 0 (0) | 997,48 | 1,21 |
BBT | 13.768 | -2.032 (-12,86) | 6,47 | 0,88 |
BVN | 12.600 | +100 (+0,80) | 4,25 | 0,59 |
CET | 4.074 | -126 (-3,00) | 390,25 | 0,38 |
LIX | 29.300 | -205 (-6,53) | 9,42 | 2,03 |
NET | 78.628 | -5.272 (-6,28) | 8,46 | 3,30 |
PNJ | 76.800 | -570 (-6,90) | 12,19 | 2,31 |
XPH | 7.144 | -1.156 (-13,93) | -12,93 | 0,64 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu