CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
11/03/2025 | WSB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
06/02/2025 | WSB: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
05/02/2025 | WSB: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
04/12/2024 | WSB: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
24/10/2024 | WSB: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường lần 1 năm 2024 |
01/10/2024 | WSB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
12/09/2024 | WSB: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường lần 1 năm 2024 |
24/07/2024 | WSB: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
05/07/2024 | WSB: Quy chế Công bố thông tin |
01/07/2024 | WSB: Công bố thông tin Công ty thực hiện kiểm toán năm 2024 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BBM | 7.060 | -140 (-1,94) | 22,04 | 0,58 |
BHK | 19.500 | 0 (0) | 16,94 | 1,55 |
BHN | 37.800 | 0 (0) | 22,92 | 1,66 |
BHP | 6.567 | -433 (-6,19) | 35,00 | 0,39 |
BQB | 3.950 | +150 (+3,95) | 1.144,60 | 0,86 |
BSD | 17.300 | +2.200 (+14,57) | 10,81 | 0,76 |
BSH | 22.900 | 0 (0) | 10,06 | 1,34 |
BSL | 10.450 | -350 (-3,24) | 11,65 | 0,93 |
BSP | 10.400 | 0 (0) | 19,72 | 0,68 |
BSQ | 21.496 | -4 (-0,02) | 9,67 | 1,16 |
BTB | 5.300 | -200 (-3,64) | 1.348,10 | 0,36 |
HAD | 15.495 | +495 (+3,30) | 9,83 | 0,84 |
HAT | 52.700 | +3.500 (+7,11) | 8,77 | 2,14 |
SAB | 49.300 | -5 (-0,10) | 14,60 | 2,59 |
SMB | 41.900 | -5 (-0,11) | 7,01 | 2,09 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu