CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
24/03/2025 | VTH: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
24/03/2025 | VTH: Thông báo chốt quyền ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
04/02/2025 | VTH: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
06/08/2024 | VTH: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
31/07/2024 | VTH: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
17/07/2024 | VTH: Công bố thông tin Hợp đồng kiểm toán năm 2024 |
27/06/2024 | VTH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
24/06/2024 | VTH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
03/06/2024 | VTH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
28/05/2024 | VTH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
HLS | 24.500 | 0 (0) | 9,92 | 1,76 |
NAG | 13.771 | -29 (-0,21) | 17,31 | 1,12 |
PAC | 37.200 | +20 (+0,54) | 13,65 | 1,78 |
PHN | 0 | -73.000 (-100,00) | 9,09 | 3,46 |
TGP | 6.370 | +70 (+1,11) | 5,25 | 0,48 |
TIE | 3.633 | +133 (+3,80) | -0,76 | 0,35 |
TSB | 39.131 | -869 (-2,17) | 52,13 | 3,38 |
TYA | 15.550 | +5 (+0,32) | 6,15 | 0,87 |
VBH | 11.400 | 0 (0) | 32,32 | 1,26 |
VTB | 10.150 | -5 (-0,49) | 9,50 | 0,59 |
VTH | 9.250 | +650 (+7,56) | 7,89 | 0,74 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu