CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
DDM | 2.200 | -300 (-12,00) | 1,57 | 0 |
GSP | 11.350 | -65 (-5,41) | 6,92 | 0,82 |
HTV | 9.100 | 0 (0) | 13,00 | 0,36 |
ISG | 9.500 | -100 (-1,04) | 0,16 | 0 |
MVN | 62.164 | -9.536 (-13,30) | 36,93 | 4,29 |
NOS | 1.200 | 0 (0) | -0,08 | 0 |
PDV | 12.831 | -669 (-4,96) | 2,83 | 0,85 |
PJT | 10.500 | 0 (0) | 9,08 | 0,80 |
PNP | 22.500 | 0 (0) | 8,63 | 1,57 |
PVT | 21.500 | -155 (-6,72) | 7,00 | 0,74 |
SFI | 27.000 | -45 (-1,63) | 7,80 | 0,82 |
SGS | 17.474 | -626 (-3,46) | 9,50 | 0,80 |
SHC | 13.000 | 0 (0) | 11,45 | 0,69 |
SSG | 26.441 | +2.641 (+11,10) | 2,17 | 1,19 |
SWC | 28.565 | -1.435 (-4,78) | 6,99 | 1,01 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu