CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACV | 87.514 | -10.486 (-10,70) | 18,28 | 3,17 |
ASG | 17.000 | -45 (-2,57) | 53,42 | 0,76 |
CCP | 45.500 | 0 (0) | 5,07 | 2,27 |
CCT | 11.400 | 0 (0) | 86,01 | 1,21 |
CDN | 32.335 | -2.665 (-7,61) | 10,38 | 1,71 |
CIA | 9.168 | -732 (-7,39) | 37,13 | 0,51 |
CLL | 34.500 | -90 (-2,54) | 12,05 | 1,88 |
CMP | 8.100 | 0 (0) | 10,27 | 0,73 |
CPI | 4.700 | 0 (0) | 86,18 | 0 |
CQN | 33.834 | -166 (-0,49) | 21,30 | 2,59 |
DDH | 9.000 | 0 (0) | 19,14 | 0,85 |
DL1 | 7.236 | -264 (-3,52) | 521,03 | 0,53 |
DNL | 24.700 | 0 (0) | 15,47 | 1,74 |
DS3 | 5.067 | -333 (-6,17) | 6,04 | 0,58 |
DVP | 75.500 | -270 (-3,45) | 8,98 | 2,03 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu