CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BCA | 12.686 | +186 (+1,49) | -4,68 | 0,48 |
BVG | 2.400 | 0 (0) | 5,47 | 0,53 |
CBI | 14.400 | +100 (+0,70) | -3,86 | 2,23 |
DFC | 26.998 | +498 (+1,88) | 7,69 | 1,24 |
DPS | 300 | 0 (0) | -1,38 | 0,03 |
DTL | 10.500 | +35 (+3,44) | 149,73 | 0,84 |
GDA | 24.856 | +556 (+2,29) | 8,34 | 0,75 |
HLA | 400 | 0 (0) | -0,10 | 0 |
HMC | 12.300 | 0 (0) | 13,13 | 0,83 |
HMG | 13.900 | 0 (0) | 11,07 | 1,17 |
HPG | 27.250 | +25 (+0,92) | 14,50 | 1,52 |
HSG | 17.400 | +30 (+1,70) | 18,62 | 0,97 |
HSV | 3.995 | +95 (+2,44) | 15,67 | 0,36 |
ITQ | 2.800 | 0 (0) | 85,07 | 0,27 |
KKC | 6.375 | -325 (-4,85) | 4,87 | 0,74 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu