CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
31/03/2025 | VC2: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
04/03/2025 | VC2: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
28/02/2025 | VC2: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
23/01/2025 | VC2: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
21/10/2024 | VC2: CBTT quyết định của UBCKNN |
27/08/2024 | VC2: CBTT thay đổi điều lệ công ty |
27/08/2024 | VC2: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
31/07/2024 | VC2: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
30/07/2024 | VC2: TB thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết đang lưu hành |
18/07/2024 | VC2: Thông báo đơn vị kiểm toán 2024 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACS | 5.900 | -1.000 (-14,49) | 215,45 | 0,33 |
ALV | 8.660 | +360 (+4,34) | 3,98 | 0,50 |
ATB | 500 | 0 (0) | -0,09 | 0,22 |
BCE | 10.400 | +5 (+0,48) | 4,88 | 0,94 |
BMN | 10.100 | 0 (0) | 7,63 | 0,93 |
BOT | 5.902 | +2 (+0,03) | 1,41 | 0,87 |
C12 | 3.200 | 0 (0) | 4,52 | 0,20 |
C4G | 8.213 | -87 (-1,05) | 16,38 | 0,75 |
C92 | 4.002 | +2 (+0,05) | 26,26 | 0,34 |
CC1 | 16.695 | +195 (+1,18) | 26,13 | 1,31 |
CC4 | 12.800 | 0 (0) | 41,92 | 0,95 |
DC4 | 14.300 | +40 (+2,87) | 6,99 | 1,13 |
HHV | 12.250 | 0 (0) | 12,44 | 0,48 |
HID | 2.800 | +2 (+0,71) | 9,45 | 0,23 |
ICG | 7.900 | -200 (-2,47) | 390,80 | 0,50 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu