CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABB | 7.094 | -306 (-4,14) | 13,06 | 0,55 |
ACB | 23.800 | -35 (-1,44) | 6,42 | 1,29 |
BAB | 10.478 | -122 (-1,15) | 10,04 | 0,86 |
BID | 36.000 | 0 (0) | 9,89 | 1,69 |
BVB | 12.325 | -475 (-3,71) | 22,68 | 1,15 |
CTG | 38.700 | -35 (-0,89) | 8,27 | 1,41 |
EIB | 18.000 | -45 (-2,43) | 10,33 | 1,37 |
HDB | 20.800 | -10 (-0,47) | 5,70 | 1,29 |
KLB | 10.856 | -244 (-2,20) | 4,51 | 0,61 |
LPB | 32.950 | +215 (+6,98) | 9,46 | 2,12 |
MBB | 22.450 | -20 (-0,88) | 6,07 | 1,18 |
MSB | 10.950 | -30 (-2,66) | 5,30 | 0,79 |
NAB | 16.250 | +25 (+1,56) | 5,92 | 1,14 |
NVB | 10.136 | -464 (-4,38) | -1,27 | 2,04 |
OCB | 10.250 | -30 (-2,84) | 8,20 | 0,82 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu