CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
HLS | 25.000 | 0 (0) | 10,12 | 1,79 |
NAG | 13.022 | -478 (-3,54) | 17,46 | 1,10 |
PAC | 32.300 | -230 (-6,64) | 11,86 | 1,55 |
PHN | 71.550 | -450 (-0,63) | 8,90 | 3,39 |
TGP | 5.960 | -40 (-0,67) | 4,91 | 0,45 |
TIE | 3.400 | 0 (0) | -0,71 | 0,42 |
TSB | 35.541 | -759 (-2,09) | 47,86 | 3,10 |
TYA | 14.000 | -50 (-3,44) | 5,54 | 0,78 |
VBH | 11.400 | 0 (0) | 32,32 | 1,26 |
VTB | 9.890 | -21 (-2,07) | 9,26 | 0,57 |
VTH | 0 | -9.200 (-100,00) | 7,89 | 0,74 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu