CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABR | 12.950 | 0 (0) | 13,12 | 0,88 |
HEC | 62.900 | 0 (0) | 8,24 | 0,81 |
HSA | 33.000 | 0 (0) | -3,79 | 0,90 |
IPA | 14.061 | +61 (+0,44) | 7,43 | 0,68 |
PPE | 0 | -13.000 (-100,00) | 8,47 | 1,83 |
PPS | 11.515 | +115 (+1,01) | 9,27 | 0,91 |
SDC | 0 | -7.200 (-100,00) | 11,26 | 0,36 |
TV1 | 24.429 | -71 (-0,29) | 7,09 | 1,59 |
TV2 | 34.000 | +10 (+0,29) | 35,50 | 1,75 |
TV4 | 14.645 | -355 (-2,37) | 9,67 | 1,12 |
TVM | 11.000 | 0 (0) | 14,58 | 0,68 |
VCT | 8.400 | 0 (0) | 26,30 | 0 |
VNC | 53.642 | -858 (-1,57) | 16,13 | 2,01 |
VQC | 14.000 | 0 (0) | 4,87 | 0,56 |
VTK | 60.211 | +211 (+0,35) | 18,45 | 3,92 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu