CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
APH | 6.970 | +2 (+0,28) | 14,28 | 0,29 |
BAL | 11.600 | 0 (0) | 16,00 | 0,76 |
BBH | 11.100 | 0 (0) | 41,39 | 0,30 |
BBS | 11.500 | 0 (0) | 11,15 | 0,64 |
BPC | 11.800 | -600 (-4,84) | 44,69 | 0,48 |
BTG | 8.700 | 0 (0) | -9,86 | 0,60 |
BXH | 0 | -14.200 (-100,00) | 75,03 | 0,78 |
DPC | 9.600 | 0 (0) | -12,20 | 0,87 |
HBD | 19.000 | 0 (0) | 7,36 | 1,02 |
HDO | 400 | 0 (0) | -0,04 | 0 |
HPB | 20.000 | 0 (0) | 4,62 | 0,56 |
ILS | 16.000 | -2.800 (-14,89) | 40,97 | 1,65 |
INN | 0 | -56.500 (-100,00) | 8,90 | 1,41 |
MCP | 30.000 | -90 (-2,91) | 18,00 | 1,96 |
NHP | 300 | 0 (0) | -0,11 | 0,05 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu