Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần Thuận Đức (HOSE | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
APH 9.650 -35 (-3,50) 27,88 0,40
BAL 8.000 0 (0) 9,86 0,52
BBH 10.100 0 (0) 39,42 0,28
BBS 0 -10.200 (-100,00) 9,26 0,56
BPC 9.300 0 (0) 27,74 0,38
BTG 12.000 0 (0) 59,05 0,78
BXH 21.600 -2.400 (-10,00) 63,95 1,18
HBD 16.100 0 (0) 7,26 0,96
HDO 400 0 (0) -0,04 0
HPB 16.000 0 (0) 6,47 0,52
ILS 11.700 -1.300 (-10,00) 58,65 1,25
INN 50.167 +67 (+0,13) 8,87 1,35
MCP 28.200 -10 (-0,35) 18,20 1,66
NHP 445 -55 (-11,00) -0,17 0,07
PBP 11.752 -48 (-0,41) 7,12 0,85
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 24/05/2024

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Nguyễn Đức Chính 4,05%
BẾ THỊ TUYẾT 1,58%
Nguyễn Đức Thịnh 1,56%
Lê Văn Quang 0,69%
Nguyễn Thị Lái 0,59%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2024 22/04/2024
BCTC đã kiểm toán năm 2023 01/04/2024
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2023 24/01/2024
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2023 24/10/2023
BCTC chưa kiểm toán Q2 - 2023 21/07/2023

Xem thêm