Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ TAICERA (HOSE | Xây dựng và Vật liệu)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ACE 32.000 0 (0) 6,38 1,40
ADP 18.000 0 (0) 6,17 1,14
BDT 18.175 +275 (+1,54) 6,65 1,30
BHC 2.500 0 (0) 78,40 0
BHV 6.000 0 (0) -0,38 0
BT6 1.300 0 (0) -0,13 1,87
BTD 21.938 -162 (-0,73) 4,63 0,55
BTN 3.100 0 (0) 89,88 0,27
CCM 25.600 -3.300 (-11,42) 2,51 0,55
CDG 7.800 0 (0) 12,06 0,59
CLH 16.932 +32 (+0,19) 4,46 0,94
KPF 17.000 +35 (+2,10) 10,48 1,34
LBM 27.900 +90 (+3,33) 4,67 0,79
MBG 6.065 -235 (-3,73) 8,96 0,58
NAV 18.200 0 (0) 8,51 1,44
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 05/06/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
GB BLUE OCEAN VIETNAM EQUITY BALANCED FUND 1 2,73%
Charmstar Business Corporation 1,39%
Union Time Enterprise Limited 0,46%
Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân Thọ Prudential Việt Nam 0%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2020 25/04/2020
BCTC đã kiểm toán năm 2019 19/03/2020
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2019 04/02/2020
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2019 23/10/2019
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2019 20/07/2019

Xem thêm