Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ TAICERA (HOSE | Xây dựng và Vật liệu)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ACC 14.900 0 (0) 21,68 1,21
ACE 35.183 +83 (+0,24) 7,22 1,50
ADP 25.900 -40 (-1,52) 8,27 1,93
BDT 11.398 -102 (-0,89) 14,73 0,77
BHC 1.555 -145 (-8,53) 15,51 0
BMP 109.800 -220 (-1,96) 9,46 3,12
BT6 3.400 0 (0) -1,36 0
BTD 20.800 0 (0) 16,50 0,54
BTN 2.700 0 (0) -1,46 0,52
C32 17.450 +25 (+1,45) -86,67 0,49
CCM 41.959 +459 (+1,11) 3,85 0,55
CDG 2.500 0 (0) 4,22 0,19
CGV 2.841 -59 (-2,03) 32,01 0,33
CHC 3.600 0 (0) 66,49 0,29
CLH 21.793 -107 (-0,49) 6,94 1,32
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 24/05/2024

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Union Time Enterprise Limited 127,88%
SUN TALENT LIMITED 97,46%
Charmstar Bussiness Corporation 73,83%
Tcrown Co., Ltd 26,02%
Chen Sin Siang 15,22%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2024 25/04/2024
BCTC đã kiểm toán năm 2023 21/03/2024
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2023 26/01/2024
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2023 25/10/2023
BCTC chưa kiểm toán Q2 - 2023 26/07/2023

Xem thêm