CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CMT | 12.822 | -478 (-3,59) | 6,81 | 0,43 |
FPT | 113.000 | -50 (-0,44) | 21,13 | 4,67 |
HIG | 11.442 | -758 (-6,21) | -36,53 | 0,63 |
HPT | 21.791 | +291 (+1,35) | 6,60 | 1,43 |
ICT | 13.000 | -30 (-2,25) | 13,76 | 0,65 |
ITD | 12.300 | -50 (-3,90) | 87,41 | 0,87 |
SBD | 7.294 | -406 (-5,27) | -17,00 | 0,68 |
SRA | 3.718 | +218 (+6,23) | 5,16 | 0,23 |
SRB | 1.903 | -97 (-4,85) | 21,92 | 0,44 |
VLA | 11.300 | -1.200 (-9,60) | 96,69 | 1,13 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu