CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
07/02/2025 | SLS: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
23/12/2024 | SLS: Quyết định xử lý vi phạm về thuế năm 2022-2023; 2023-2024 |
18/12/2024 | SLS: Lựa chọn đơn vị kiểm toán báo cáo tài chính năm 2024-2025 |
01/10/2024 | SLS: Thông báo về ngày ĐKCC để thực hiện quyên chi trả cổ tức năm 2024 |
01/10/2024 | SLS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
12/09/2024 | SLS: CBTT về ngày ĐKCC để thực hiện quyền chi trả cổ tức năm 2024 |
10/09/2024 | SLS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
20/08/2024 | SLS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
01/08/2024 | SLS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
22/07/2024 | SLS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AGM | 2.420 | -18 (-6,92) | -0,17 | 0 |
ANT | 18.576 | -2.624 (-12,38) | 3,67 | 1,14 |
APF | 47.693 | -3.307 (-6,48) | 9,28 | 1,24 |
BBC | 53.000 | -100 (-1,85) | 8,88 | 0,66 |
BCF | 40.851 | -149 (-0,36) | 13,33 | 3,48 |
BLT | 32.906 | -4.594 (-12,25) | 23,09 | 1,76 |
BMV | 5.767 | -433 (-6,98) | 71,45 | 0,57 |
C22 | 19.300 | 0 (0) | 8,76 | 0,98 |
CAN | 0 | -50.400 (-100,00) | 118,53 | 1,73 |
CBS | 33.106 | -2.794 (-7,78) | 3,51 | 0,72 |
CLX | 16.305 | -1.395 (-7,88) | 7,13 | 0,78 |
CMF | 299.222 | -27.578 (-8,44) | 9,69 | 2,06 |
CMM | 12.411 | +11 (+0,09) | 22,06 | 1,11 |
CMN | 58.000 | 0 (0) | 12,08 | 1,74 |
HHC | 0 | -131.600 (-100,00) | 48,85 | 3,37 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu