CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AVC | 57.800 | 0 (0) | 14,60 | 4,00 |
BHA | 24.600 | 0 (0) | 9,92 | 1,65 |
BSA | 21.400 | 0 (0) | 20,35 | 1,58 |
BTP | 12.150 | 0 (0) | 17,16 | 0,69 |
DNC | 65.000 | 0 (0) | 12,38 | 3,92 |
DNH | 51.500 | 0 (0) | 24,10 | 4,13 |
DTE | 4.200 | 0 (0) | 4,85 | 0,38 |
DTK | 13.900 | +300 (+2,21) | 13,73 | 1,11 |
GEG | 14.100 | +10 (+0,71) | 51,88 | 0,88 |
GHC | 30.489 | -211 (-0,69) | 8,01 | 1,40 |
GSM | 27.679 | +579 (+2,14) | 11,36 | 1,55 |
HJS | 31.109 | -1.691 (-5,16) | 14,35 | 2,10 |
HNA | 24.200 | -10 (-0,41) | 21,10 | 1,76 |
HND | 12.531 | -169 (-1,33) | 24,20 | 1,09 |
HPD | 20.900 | +400 (+1,95) | 8,62 | 1,39 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu