CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
03/03/2025 | SEP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
27/02/2025 | SEP: Thông báo về việc chốt danh sách thực hiện quyền tham dự Đại hội cổ đông thường niên 2025 |
21/01/2025 | SEP: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
24/07/2024 | SEP: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
16/05/2024 | SEP: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
07/05/2024 | SEP: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
24/04/2024 | SEP: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
21/04/2024 | SEP: Quyết định về việc xử phạt vi phạm hành chính |
17/04/2024 | SEP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
01/04/2024 | SEP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AAA | 7.950 | -59 (-6,90) | 8,86 | 0,52 |
BRC | 13.950 | -25 (-1,76) | 8,08 | 0,83 |
BRR | 22.900 | -100 (-0,43) | 20,29 | 1,79 |
DAG | 1.400 | 0 (0) | -0,33 | 0 |
DPR | 43.200 | -320 (-6,89) | 15,39 | 1,25 |
DRG | 8.538 | -1.162 (-11,98) | 18,49 | 0,80 |
DRI | 11.992 | -1.808 (-13,10) | 9,25 | 1,71 |
DTT | 17.000 | 0 (0) | 11,93 | 1,03 |
GER | 4.800 | 0 (0) | -2,88 | 0,51 |
GVR | 29.700 | -220 (-6,89) | 31,99 | 2,19 |
HCD | 7.460 | -56 (-6,98) | 9,72 | 0,61 |
HII | 4.300 | -32 (-6,92) | 110,89 | 0,35 |
HNP | 17.100 | 0 (0) | 13,63 | 0,65 |
HRC | 37.150 | -275 (-6,89) | 19,65 | 2,00 |
IRC | 8.000 | 0 (0) | 10,57 | 0,74 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu