Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần Sadico Cần Thơ (HNX | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
APH 7.610 +15 (+2,01) -24,62 0,30
BAL 6.800 0 (0) 5,69 0,45
BBH 14.900 0 (0) 38,18 0,40
BPC 0 -8.600 (-100,00) 17,07 0,35
BTG 8.100 0 (0) -7,35 0,53
BXH 0 -16.500 (-100,00) 22,44 0,90
DPC 0 -12.700 (-100,00) -6,27 0,94
HBD 18.000 0 (0) 10,25 1,13
HDO 500 0 (0) -0,05 0
HPB 17.100 0 (0) 7,13 0,57
ILS 10.614 +314 (+3,05) -21,25 1,10
INN 42.275 -225 (-0,53) 8,84 1,22
MCP 35.000 0 (0) 25,14 2,13
NHP 500 0 (0) -0,19 0,08
PBP 11.199 -1 (-0,01) 8,27 0,78
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/12/2023

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Phạm Thị Thúy 22,70%
Phạm Thị Thêu 22,26%
Bùi Văn Tùng 19,31%
Trương Thị Phương Thúy 14,74%
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Được Lộc 10,29%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2023 01/11/2023
BCTC chưa kiểm toán Q2 - 2023 01/08/2023
BCTC đã kiểm toán Q2 - 2023 25/08/2023
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2023 25/05/2023
BCTC đã kiểm toán năm 2022 09/06/2023

Xem thêm