CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
03/03/2025 | SCJ: Quyết định xử phạt vi phạm hành chính về thuế |
28/02/2025 | SCJ: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
22/01/2025 | SCJ: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
22/07/2024 | SCJ: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
11/06/2024 | SCJ: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
16/04/2024 | SCJ: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
22/03/2024 | SCJ: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
29/02/2024 | SCJ: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
22/02/2024 | SCJ: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2024 |
30/01/2024 | SCJ: Báo cáo quản trị công ty năm 2023 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACE | 36.725 | +825 (+2,30) | 7,34 | 1,57 |
BDT | 6.553 | -47 (-0,71) | -17,21 | 0,46 |
BHC | 1.600 | -200 (-11,11) | 23,92 | 0 |
BT6 | 3.400 | 0 (0) | -1,46 | 0 |
BTD | 16.100 | 0 (0) | 11,15 | 0,41 |
BTN | 2.858 | -42 (-1,45) | -1,23 | 0,99 |
CCM | 44.900 | 0 (0) | 5,16 | 0,54 |
CDG | 3.400 | 0 (0) | 9,25 | 0,26 |
CGV | 3.300 | +200 (+6,45) | 18,44 | 0,38 |
CHC | 4.100 | 0 (0) | 23,26 | 0,33 |
DXV | 3.770 | +2 (+0,53) | -6,59 | 0,39 |
FCM | 4.310 | +28 (+6,94) | 129,41 | 0,37 |
GKM | 3.715 | -385 (-9,39) | 22,72 | 0,34 |
GMH | 7.810 | -1 (-0,12) | 21,64 | 0,72 |
GMX | 17.349 | +549 (+3,27) | 9,61 | 1,36 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu