CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CKV | 0 | -13.000 (-100,00) | 19,18 | 0,68 |
ELC | 22.450 | -165 (-6,84) | 20,83 | 1,63 |
KST | 13.000 | +100 (+0,78) | 7,53 | 1,00 |
PMJ | 16.000 | 0 (0) | 12,59 | 0,71 |
PMT | 7.500 | 0 (0) | -10,57 | 0,49 |
SAM | 6.930 | -52 (-6,97) | 31,22 | 0,56 |
SMT | 8.110 | -490 (-5,70) | 35,68 | 0,61 |
VIE | 4.300 | -400 (-8,51) | 469,73 | 0,47 |
VTC | 8.001 | -699 (-8,03) | 10,15 | 0,44 |
VTE | 5.200 | +600 (+13,04) | 200,44 | 0,48 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu