Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần Sông Đà 7.04 (UPCOM | Xây dựng và Vật liệu)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ACS 6.200 0 (0) 74,65 0,39
ALV 7.917 +17 (+0,22) 3,64 0,46
ATB 465 -35 (-7,00) -0,08 0,21
BMN 9.500 0 (0) 7,18 0,88
BOT 4.795 -405 (-7,79) 1,14 0,70
C12 3.200 0 (0) 4,52 0,20
C4G 6.795 -505 (-6,92) 13,55 0,62
C92 3.560 -240 (-6,32) 23,36 0,30
CC1 15.093 +593 (+4,09) 23,62 1,18
CC4 12.800 0 (0) 41,92 0,95
HHV 11.200 -20 (-1,75) 11,38 0,44
HID 2.680 -2 (-0,74) 9,05 0,22
HTI 17.250 +15 (+0,87) 6,75 0,85
HU1 6.500 0 (0) 16,88 0,44
HUB 16.600 -20 (-1,19) 6,43 0,71
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Sông Đà Miền Bắc 58,89%
Đặng Thị Hồng Hạnh 24,69%
Trần Hữu Duyên 4,74%
Nguyễn Văn Hùng 4,63%
Nguyễn Ngọc Minh 3,87%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC đã kiểm toán năm 2024 03/04/2025
BCTC đã kiểm toán năm 2023 04/04/2024
BCTC đã kiểm toán năm 2022 11/04/2023
BCTC đã kiểm toán năm 2021 07/04/2022
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2021 16/04/2021

Xem thêm