CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AVC | 54.252 | -1.448 (-2,60) | 13,70 | 3,75 |
BHA | 24.200 | +1.200 (+5,22) | 9,76 | 1,62 |
BSA | 20.914 | +114 (+0,55) | 19,88 | 1,54 |
BTP | 11.800 | +35 (+3,05) | 16,67 | 0,67 |
CHP | 32.800 | -20 (-0,60) | 15,36 | 2,42 |
DNC | 0 | -65.000 (-100,00) | 12,38 | 3,92 |
DNH | 51.500 | 0 (0) | 24,10 | 4,13 |
DRL | 57.700 | -30 (-0,51) | 12,25 | 4,83 |
DTE | 4.200 | 0 (0) | 4,85 | 0,38 |
DTK | 0 | -13.900 (-100,00) | 13,73 | 1,11 |
GEG | 13.050 | -10 (-0,76) | 48,02 | 0,81 |
GHC | 28.585 | -915 (-3,10) | 7,51 | 1,32 |
GSM | 25.802 | -98 (-0,38) | 10,59 | 1,45 |
HJS | 30.600 | -100 (-0,33) | 13,63 | 2,00 |
HNA | 24.000 | -20 (-0,82) | 20,93 | 1,74 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu