CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
PEQ | 47.000 | -600 (-1,26) | 11,73 | 2,30 |
POS | 18.781 | -3.219 (-14,63) | 8,67 | 0,94 |
PTV | 3.798 | -202 (-5,05) | 311,56 | 0,33 |
PVB | 28.503 | -2.797 (-8,94) | 41,93 | 1,60 |
PVC | 10.165 | -735 (-6,74) | 243,64 | 0,77 |
PVD | 20.600 | -150 (-6,78) | 16,44 | 0,71 |
PVE | 2.700 | 0 (0) | 9,19 | 1,01 |
PVS | 28.304 | -2.696 (-8,70) | 12,47 | 0,90 |
TOS | 124.103 | -15.297 (-10,97) | 8,61 | 2,52 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu