CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
27/03/2025 | PRC: Thông báo về tỷ lệ sở hữu nước ngoài |
17/03/2025 | PRC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
14/02/2025 | PRC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
10/02/2025 | PRC: Thông báo về Ngày đăng ký cuối cùng thực hiền quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2025 |
24/01/2025 | PRC: Giao kế hoạch kinh doanh năm 2025 |
23/01/2025 | PRC: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
24/07/2024 | PRC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
17/06/2024 | PRC: Chọn đơn vị kiểm toán thực hiện kiểm toán năm 2024 |
16/05/2024 | PRC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
07/05/2024 | PRC: Ngày đăng ký cuối cùng để thực hiền quyền nhận cổ tức năm 2023 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
DOP | 13.000 | 0 (0) | 6,23 | 0,73 |
HMH | 13.726 | -1.174 (-7,88) | 9,63 | 0,79 |
MHC | 8.010 | +1 (+0,12) | 29,59 | 0,63 |
PCT | 12.019 | -581 (-4,61) | 6,95 | 0,92 |
PRC | 25.927 | -2.073 (-7,40) | 15,58 | 0,85 |
PSC | 10.600 | -1.100 (-9,40) | 77,04 | 0,67 |
PSP | 13.644 | -2.256 (-14,19) | 65,35 | 1,19 |
PTS | 8.325 | -275 (-3,20) | 12,24 | 0,48 |
PTT | 11.200 | 0 (0) | 7,48 | 0,84 |
PVP | 14.650 | -110 (-6,98) | 7,34 | 0,82 |
RAT | 18.200 | 0 (0) | 24,58 | 1,38 |
STS | 51.800 | 0 (0) | 6,17 | 0,82 |
TCL | 38.800 | -290 (-6,95) | 8,01 | 1,80 |
TCO | 11.250 | -80 (-6,63) | 16,56 | 1,05 |
TJC | 0 | -20.000 (-100,00) | 79,83 | 0,98 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu