Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần Thép Pomina (UPCOM | Tài nguyên Cơ bản)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
BCA 18.095 -505 (-2,72) 0,86 0,64
BVG 2.300 0 (0) 5,81 0,56
CBI 8.600 0 (0) -32,47 0,84
DFC 21.000 +200 (+0,96) 6,89 1,02
DPS 400 0 (0) -1,85 0,04
DTL 13.700 +20 (+1,48) -6,47 1,14
GDA 25.853 +153 (+0,60) 9,97 0,80
HLA 400 0 (0) -0,10 0
HMC 11.900 +10 (+0,84) 14,62 0,80
HMG 14.200 0 (0) 11,05 1,20
HPG 29.150 +25 (+0,86) 20,03 1,77
HSG 22.050 +5 (+0,22) 15,50 1,22
HSV 4.524 -76 (-1,65) 18,65 0,42
ITQ 3.265 -35 (-1,06) 57,90 0,32
KKC 5.714 -86 (-1,48) 27,82 0,72
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 28/05/2024

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần Thép Pomina 52,32%
Đỗ Tiến Sĩ 3,08%
Trần Kim Phượng 2,72%
Nguyễn Thế Anh Tuấn 2,00%
Phạm Thanh Nghị 1,79%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2024 03/05/2024
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2023 02/02/2024
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2023 02/11/2023
BCTC chưa kiểm toán Q2 - 2023 30/07/2023
BCTC đã kiểm toán Q2 - 2023 16/10/2023

Xem thêm