CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AVC | 55.650 | -2.150 (-3,72) | 14,60 | 4,00 |
BHA | 23.014 | -1.586 (-6,45) | 9,92 | 1,65 |
BSA | 20.809 | -591 (-2,76) | 20,35 | 1,58 |
BTP | 11.450 | -70 (-5,76) | 17,16 | 0,69 |
CHP | 33.000 | -100 (-2,94) | 15,92 | 2,51 |
DNC | 0 | -65.000 (-100,00) | 12,38 | 3,92 |
DNH | 51.500 | 0 (0) | 24,10 | 4,13 |
DRL | 58.000 | -50 (-0,85) | 12,42 | 4,90 |
DTE | 4.200 | 0 (0) | 4,85 | 0,38 |
DTK | 0 | -13.900 (-100,00) | 13,73 | 1,11 |
GEG | 13.150 | -95 (-6,73) | 51,88 | 0,88 |
GHC | 29.458 | -1.042 (-3,42) | 8,01 | 1,40 |
GSM | 25.855 | -1.845 (-6,66) | 11,36 | 1,55 |
HJS | 29.748 | -2.452 (-7,61) | 14,35 | 2,10 |
HNA | 24.200 | 0 (0) | 21,10 | 1,76 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu