CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ASP | 4.900 | +5 (+1,03) | 5,88 | 0,58 |
BMF | 8.100 | 0 (0) | 8,16 | 0,68 |
CCI | 27.400 | +140 (+5,38) | 10,56 | 1,65 |
CNG | 28.850 | +50 (+1,76) | 11,91 | 1,61 |
DDG | 2.701 | +1 (+0,04) | -1,80 | 0,34 |
DMS | 6.300 | 0 (0) | 200,99 | 0,61 |
DVC | 14.000 | 0 (0) | 7,82 | 0,74 |
GAS | 63.800 | -110 (-1,69) | 12,60 | 2,21 |
GCB | 17.216 | +2.116 (+14,01) | -44,63 | 0,80 |
HFC | 8.000 | 0 (0) | 8,82 | 0,94 |
HTC | 0 | -27.300 (-100,00) | 14,15 | 1,51 |
MTG | 8.000 | 0 (0) | 8,94 | 0,65 |
PCG | 2.188 | -12 (-0,55) | -31,17 | 0,25 |
PEG | 3.900 | +200 (+5,41) | -33,43 | 1,46 |
PGC | 13.800 | 0 (0) | 8,06 | 1,01 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu