CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABB | 7.391 | -609 (-7,61) | 13,06 | 0,55 |
ACB | 24.150 | -180 (-6,93) | 6,42 | 1,29 |
BAB | 10.864 | -836 (-7,15) | 10,04 | 0,86 |
BID | 36.000 | -270 (-6,97) | 9,89 | 1,69 |
BVB | 12.794 | -1.306 (-9,26) | 22,68 | 1,15 |
CTG | 39.050 | -290 (-6,91) | 8,27 | 1,41 |
EIB | 18.450 | -135 (-6,81) | 10,33 | 1,37 |
HDB | 20.900 | -155 (-6,90) | 5,70 | 1,29 |
KLB | 11.072 | -828 (-6,96) | 4,51 | 0,61 |
LPB | 30.800 | -230 (-6,94) | 9,46 | 2,12 |
MBB | 22.650 | -170 (-6,98) | 6,07 | 1,18 |
MSB | 11.250 | -80 (-6,63) | 5,30 | 0,79 |
NAB | 16.000 | -115 (-6,70) | 5,92 | 1,14 |
NVB | 10.800 | -900 (-7,69) | -1,27 | 2,04 |
OCB | 10.550 | -75 (-6,63) | 8,20 | 0,82 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu