CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
APL | 17.200 | 0 (0) | 10,28 | 1,24 |
CKA | 41.515 | -4.485 (-9,75) | 5,74 | 1,12 |
CKD | 23.813 | +213 (+0,90) | 7,54 | 1,37 |
CMC | 6.119 | -381 (-5,86) | 187,33 | 0,45 |
CMK | 8.800 | 0 (0) | 10,89 | 0,68 |
CTB | 26.798 | +98 (+0,37) | 7,60 | 1,18 |
CTT | 0 | -15.900 (-100,00) | 5,61 | 1,09 |
DZM | 2.900 | 0 (0) | -17,30 | 0 |
FBC | 3.700 | 0 (0) | 0,18 | 0,12 |
FT1 | 47.400 | -3.500 (-6,88) | 4,83 | 2,28 |
IME | 84.600 | 0 (0) | 41,71 | 6,91 |
ITS | 5.335 | +135 (+2,60) | 38,27 | 0,49 |
L10 | 20.600 | 0 (0) | 7,32 | 0,71 |
L35 | 4.600 | 0 (0) | -10,06 | 2,49 |
NO1 | 7.500 | 0 (0) | 9,98 | 0,57 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu