CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ASA | 12.600 | 0 (0) | 997,48 | 1,21 |
BBT | 14.631 | +831 (+6,02) | 6,88 | 0,93 |
BVN | 11.200 | -1.400 (-11,11) | 3,78 | 0,53 |
CET | 4.113 | -87 (-2,07) | 390,25 | 0,38 |
LIX | 29.150 | -15 (-0,51) | 9,37 | 2,02 |
NET | 77.476 | -524 (-0,67) | 8,46 | 3,30 |
PNJ | 72.500 | -430 (-5,59) | 11,51 | 2,18 |
XPH | 6.615 | -485 (-6,83) | -11,97 | 0,59 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu