CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AGM | 2.260 | -16 (-6,61) | -0,16 | 0 |
ANT | 18.884 | +284 (+1,53) | 3,73 | 1,16 |
APF | 47.056 | -644 (-1,35) | 9,16 | 1,22 |
BBC | 49.300 | -370 (-6,98) | 8,26 | 0,62 |
BLT | 35.402 | +2.502 (+7,60) | 24,84 | 1,90 |
BMV | 5.800 | 0 (0) | 71,85 | 0,57 |
BNA | 7.417 | -483 (-6,11) | 4,41 | 0,43 |
C22 | 19.300 | 0 (0) | 8,76 | 0,98 |
CAN | 0 | -50.400 (-100,00) | 118,53 | 1,73 |
CBS | 32.757 | -343 (-1,04) | 3,47 | 0,71 |
CLX | 15.364 | -936 (-5,74) | 6,72 | 0,73 |
CMF | 296.632 | -2.568 (-0,86) | 9,61 | 2,04 |
CMM | 12.500 | +100 (+0,81) | 22,21 | 1,11 |
CMN | 58.000 | 0 (0) | 12,08 | 1,74 |
HHC | 0 | -131.600 (-100,00) | 48,85 | 3,37 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu