CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACV | 99.164 | -2.136 (-2,11) | 20,92 | 3,60 |
ASG | 17.800 | 0 (0) | 55,94 | 0,80 |
CAG | 8.575 | -125 (-1,44) | -179,39 | 0,83 |
CCP | 45.500 | 0 (0) | 5,07 | 2,27 |
CCT | 12.000 | 0 (0) | 90,53 | 1,28 |
CDN | 35.296 | +296 (+0,85) | 11,63 | 1,91 |
CIA | 10.000 | -200 (-1,96) | 41,74 | 0,57 |
CLL | 35.500 | -10 (-0,28) | 12,40 | 1,94 |
CMP | 8.100 | 0 (0) | 10,27 | 0,73 |
CPI | 4.700 | 0 (0) | 86,18 | 0 |
CQN | 35.773 | -427 (-1,18) | 22,52 | 2,74 |
DDH | 9.000 | 0 (0) | 5,83 | 0,77 |
DL1 | 5.303 | -97 (-1,80) | 403,44 | 0,41 |
DNL | 24.700 | 0 (0) | 14,50 | 1,79 |
DS3 | 5.587 | -113 (-1,98) | 6,21 | 0,66 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 19/03/2025 |
Cơ cấu sở hữu