Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa (HNX | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
CAV 69.300 -60 (-0,85) 9,48 2,77
HLS 13.400 0 (0) 8,15 1,06
NAG 11.791 -309 (-2,55) 15,66 0,95
PAC 32.000 -110 (-3,32) 12,91 1,57
PHN 0 -52.100 (-100,00) 7,40 2,58
TGP 5.000 0 (0) 35,76 0,42
TIE 5.600 0 (0) -1,17 0,54
TSB 48.909 +409 (+0,84) 78,43 4,18
TYA 9.800 -10 (-1,01) 312,86 0,63
VBH 18.900 0 (0) 28,39 2,18
VTB 9.940 -66 (-6,22) 9,33 0,57
VTH 0 -8.200 (-100,00) 9,76 0,73
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 16/04/2024

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
La Mỹ Phượng 2,54%
Nguyễn Sơn Nam 2,49%
Nguyễn Nam Cao 0%
Vũ Hải Yến 0%
Công Ty TNHH Phát Triển Kinh Tế Quốc Tế Anh Vũ 0%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC đã kiểm toán năm 2023 08/04/2024
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2023 20/02/2024
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2023 20/02/2024
BCTC chưa kiểm toán Q2 - 2023 03/08/2023
BCTC đã kiểm toán Q2 - 2023 05/09/2023

Xem thêm