CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BHG | 11.000 | 0 (0) | 106,82 | 1,03 |
CFV | 26.550 | -2.650 (-9,08) | 7,85 | 1,99 |
CPA | 8.300 | 0 (0) | -11,79 | 4,80 |
CTP | 32.434 | -1.266 (-3,76) | 1.045,90 | 2,75 |
EPC | 11.900 | 0 (0) | -22,64 | 2,86 |
FGL | 10.100 | 0 (0) | -7,24 | 6,82 |
HKT | 7.850 | -50 (-0,63) | 56,71 | 0,68 |
IFS | 24.470 | -530 (-2,12) | 12,60 | 1,79 |
NAF | 21.000 | +125 (+6,32) | 11,40 | 1,12 |
PCF | 5.217 | -283 (-5,15) | 272,56 | 0,78 |
QHW | 38.400 | +2.000 (+5,49) | 7,89 | 1,07 |
SCD | 16.500 | 0 (0) | -2,13 | 0 |
SKH | 26.309 | -391 (-1,46) | 15,67 | 2,16 |
VCF | 270.000 | -300 (-1,09) | 16,25 | 3,83 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu