Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần Licogi 13 (HNX | Xây dựng và Vật liệu)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ACS 6.200 +300 (+5,08) 215,45 0,33
ALV 7.928 -772 (-8,87) 3,98 0,50
ATB 500 0 (0) -0,09 0,22
BMN 9.500 -600 (-5,94) 7,63 0,93
BOT 5.197 -703 (-11,92) 1,41 0,87
C12 3.200 0 (0) 4,52 0,20
C4G 7.306 -894 (-10,90) 16,38 0,75
C92 3.814 -186 (-4,65) 26,26 0,34
CC1 14.508 -2.192 (-13,13) 26,13 1,31
CC4 12.800 0 (0) 41,92 0,95
HHV 11.400 -85 (-6,93) 12,44 0,48
HID 2.700 -10 (-3,57) 9,45 0,23
HTI 17.100 -90 (-5,00) 7,04 0,89
HU1 6.500 +11 (+1,72) 16,60 0,44
HUB 16.800 -110 (-6,14) 6,94 0,77
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
PHẠM VĂN THĂNG 3,84%
Vũ Thị Kim Anh 2,29%
Lê Thị Quyên 2,29%
LÂM THỊ KIỀU OANH 2,24%
Bùi Đình Sơn 2,08%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC đã kiểm toán Q6 - 2024 06/09/2024
BCTC đã kiểm toán năm 2024 03/04/2025
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2024 31/01/2025
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2024 27/11/2024
BCTC chưa kiểm toán Q2 - 2024 01/08/2024

Xem thêm