CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AAS | 8.474 | +74 (+0,88) | 26,46 | 0,78 |
ABW | 8.794 | +94 (+1,08) | 8,62 | 0,62 |
AGR | 18.050 | +15 (+0,83) | 28,77 | 1,59 |
APG | 10.450 | +15 (+1,45) | -16,02 | 0,97 |
APS | 6.000 | 0 (0) | 22,80 | 0,62 |
ART | 1.300 | 0 (0) | -6,01 | 0,96 |
BMS | 11.606 | +106 (+0,92) | 10,12 | 0,95 |
BSI | 56.700 | -10 (-0,17) | 30,62 | 2,50 |
BVS | 38.578 | +178 (+0,46) | 13,86 | 1,12 |
CSI | 34.578 | +278 (+0,81) | -39,94 | 3,50 |
CTS | 39.450 | +10 (+0,25) | 25,39 | 2,60 |
DSC | 17.200 | +100 (+6,17) | 19,93 | 1,47 |
EVS | 6.101 | -99 (-1,60) | 59,48 | 0,52 |
FTS | 50.500 | +20 (+0,39) | 27,02 | 3,75 |
HAC | 10.400 | 0 (0) | 109,98 | 1,14 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu