CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CMT | 13.983 | -17 (-0,12) | 7,10 | 0,44 |
FPT | 101.600 | -290 (-2,77) | 19,95 | 4,34 |
HPT | 29.203 | -697 (-2,33) | 9,68 | 1,92 |
ICT | 13.100 | 0 (0) | 13,08 | 0,66 |
ITD | 13.750 | +5 (+0,36) | 7,28 | 0,89 |
SBD | 8.688 | -612 (-6,58) | 19,57 | 0,77 |
SRA | 3.089 | -111 (-3,47) | 2,53 | 0,20 |
SRB | 2.057 | -43 (-2,05) | 22,98 | 0,46 |
VLA | 10.500 | +600 (+6,06) | 5,52 | 0,95 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu