CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CMT | 12.822 | -478 (-3,59) | 6,51 | 0,37 |
FPT | 113.000 | -50 (-0,44) | 21,04 | 4,65 |
HIG | 11.442 | -758 (-6,21) | -34,29 | 0,59 |
HPT | 21.791 | +291 (+1,35) | 6,68 | 1,45 |
ICT | 13.000 | -30 (-2,25) | 13,45 | 0,64 |
ITD | 12.300 | -50 (-3,90) | 84,00 | 0,83 |
SBD | 7.294 | -406 (-5,27) | -16,20 | 0,65 |
SRA | 3.718 | +218 (+6,23) | 5,60 | 0,25 |
SRB | 1.903 | -97 (-4,85) | 21,26 | 0,42 |
VLA | 11.300 | -1.200 (-9,60) | 87,41 | 1,02 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu