CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AMD | 1.100 | 0 (0) | -1,20 | 0,10 |
BII | 700 | 0 (0) | -0,37 | 0,08 |
C21 | 15.280 | -2.420 (-13,67) | 21,40 | 0,38 |
CK8 | 3.600 | 0 (0) | 6,65 | 0 |
CLG | 500 | 0 (0) | -0,05 | 0,40 |
DTD | 18.785 | -1.815 (-8,81) | 9,74 | 0,90 |
EFI | 2.300 | 0 (0) | -3,24 | 0,37 |
FCC | 10.000 | 0 (0) | 14,46 | 4,54 |
FLC | 3.500 | 0 (0) | 29,42 | 0,31 |
HD2 | 15.513 | -1.887 (-10,84) | 5.731,52 | 1,51 |
HD6 | 12.567 | -1.033 (-7,60) | 3,98 | 0,51 |
IDV | 30.512 | -2.988 (-8,92) | 11,01 | 1,64 |
KHG | 5.200 | -39 (-6,97) | 45,99 | 0,48 |
KOS | 38.450 | -20 (-0,51) | 390,35 | 3,61 |
KSF | 68.919 | -4.681 (-6,36) | 32,51 | 3,21 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu