Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần HESTIA (UPCOM | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ABR 12.850 -5 (-0,38) 9,93 0,80
HEC 58.500 0 (0) 6,31 0,80
HSA 33.000 0 (0) -3,79 0,91
IPA 14.424 -476 (-3,19) 5,51 0,74
PPE 0 -13.400 (-100,00) 36,02 2,32
PPS 11.000 +100 (+0,92) 8,45 0,86
SDC 0 -7.400 (-100,00) 10,60 0,36
TV1 19.488 -412 (-2,07) 7,65 1,38
TV2 43.750 +115 (+2,69) 52,86 2,20
TV4 13.177 +77 (+0,59) 8,20 1,01
TVM 8.100 +100 (+1,25) 11,01 0,39
VCT 8.400 0 (0) 25,57 0
VNC 38.833 -67 (-0,17) 11,26 1,34
VQC 11.600 -1.100 (-8,66) 3,43 0,46
VTK 87.489 +5.689 (+6,95) 31,58 6,08
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 23/05/2024

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
ĐÀO GIA HƯNG 2,83%
NGUYỄN TUẤN ĐẠT 2,72%
Nguyễn Thị Hồng Hậu 1,66%
Nguyễn Quang Tâm 0,64%
Nguyễn Thị Hồng Phương 0,28%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC đã kiểm toán năm 2022 24/01/2024
BCTC đã kiểm toán năm 2021 24/01/2024
BCTC đã kiểm toán năm 2020 24/01/2024
BCTC đã kiểm toán năm 2019 24/01/2024
BCTC đã kiểm toán năm 2018 29/03/2019

Xem thêm