CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CTF | 20.150 | +15 (+0,75) | 41,51 | 1,72 |
DAS | 3.700 | 0 (0) | 3,71 | 0,27 |
GGG | 1.800 | 0 (0) | -2,71 | 0 |
GMA | 0 | -56.500 (-100,00) | 79,32 | 2,37 |
HAX | 15.850 | +15 (+0,95) | 13,63 | 1,14 |
HHS | 11.150 | +70 (+6,69) | 10,41 | 0,85 |
HTL | 29.100 | 0 (0) | 15,08 | 1,94 |
HUT | 14.924 | -76 (-0,51) | 84,54 | 1,14 |
SVC | 20.300 | -10 (-0,49) | 13,54 | 0,57 |
TMT | 13.000 | -40 (-2,98) | -1,52 | 3,91 |
VMA | 3.600 | 0 (0) | 3,01 | 0,21 |
VVS | 18.250 | +250 (+1,39) | 5,74 | 1,11 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu