CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CAP | 34.801 | -499 (-1,41) | 23,73 | 2,79 |
DHC | 27.450 | -155 (-5,34) | 9,13 | 1,10 |
GVT | 74.000 | 0 (0) | 7,73 | 1,42 |
HAP | 4.810 | -2 (-0,41) | 5,25 | 0,37 |
HHP | 8.340 | -3 (-0,35) | 35,90 | 0,70 |
SVT | 12.300 | -90 (-6,81) | 7,72 | 0,90 |
VID | 5.090 | -2 (-0,39) | 29,93 | 0,31 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu