CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
13/03/2025 | HD2: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2025 |
26/02/2025 | CSHB2403: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
20/01/2025 | HD2: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
25/12/2024 | CSHB2403: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
24/07/2024 | HD2: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
16/05/2024 | HD2: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
25/04/2024 | HD2: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
26/03/2024 | HD2: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
18/01/2024 | HD2: Báo cáo quản trị công ty năm 2023 |
18/01/2024 | HD2: Báo cáo quản trị công ty năm 2023 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AMD | 1.100 | 0 (0) | -1,20 | 0,10 |
BII | 700 | 0 (0) | -0,37 | 0,08 |
C21 | 15.280 | -2.420 (-13,67) | 18,44 | 0,33 |
CK8 | 3.600 | 0 (0) | 6,65 | 0 |
CLG | 500 | 0 (0) | -0,05 | 0,40 |
DTD | 18.785 | -1.815 (-8,81) | 8,79 | 0,81 |
EFI | 2.300 | 0 (0) | -3,24 | 0,36 |
FCC | 10.000 | 0 (0) | 14,46 | 4,54 |
FLC | 3.500 | 0 (0) | 29,42 | 0,31 |
HD2 | 15.513 | -1.887 (-10,84) | 15,89 | 1,24 |
HD6 | 12.567 | -1.033 (-7,60) | 3,69 | 0,47 |
IDV | 30.512 | -2.988 (-8,92) | 9,92 | 1,47 |
KHG | 5.200 | -39 (-6,97) | 42,78 | 0,45 |
KOS | 38.450 | -20 (-0,51) | 388,33 | 3,59 |
KSF | 68.919 | -4.681 (-6,36) | 31,36 | 3,10 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu