Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần Gemadept (HOSE | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ACV 80.614 +414 (+0,52) 252,13 4,68
BXT 10.600 0 (0) 0 0
CCP 11.500 +100 (+0,88) 1.161,13 0,84
CCT 9.400 0 (0) 147,69 1,02
CDN 30.398 +98 (+0,32) 13,21 2,10
CMP 8.100 0 (0) 18,69 0,73
CPI 6.169 -531 (-7,93) 86,99 0
DDH 5.300 0 (0) 1,38 0,44
DKH 21.000 0 (0) 0 0
DL1 13.440 -460 (-3,31) 56,53 1,15
DNL 20.000 0 (0) 9,05 1,49
DS3 8.979 -121 (-1,33) 12,81 0,83
DT4 7.100 0 (0) 4,31 0,61
DVP 60.300 -50 (-0,82) 9,11 1,84
DXP 23.056 -444 (-1,89) 9,12 1,11
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/12/2021

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty TNHH SSJ Consulting (Việt Nam) 9,85%
ReCollection Private Limited 4,53%
KIM Vietnam Growth Equity Fund 3,72%
PYN Fund Elite (Non-UCITS) 1,89%
PYN Elite Fund (Non-UCITS) 1,89%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2021 29/10/2021
BCTC đã kiểm toán Q2 - 2021 06/09/2021
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2021 04/05/2021
BCTC đã kiểm toán năm 2020 05/04/2021
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2020 01/02/2021

Xem thêm