CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
25/08/2025 | GGG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
20/08/2025 | GGG: Quyết định duy trì diện hạn chế giao dịch và Thông báo về trạng thái chứng khoán của cổ phiếu GGG trên hệ thống giao dịch Upcom |
31/07/2025 | GGG: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
29/07/2025 | GGG: Đăng ký cuối cùng họp ĐHĐCĐ bất thường |
02/07/2025 | GGG: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
16/06/2025 | GGG: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
10/06/2025 | GGG: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
13/05/2025 | GGG: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
28/04/2025 | GGG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
09/04/2025 | GGG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CTF | 20.950 | +10 (+0,47) | 50,30 | 1,77 |
DAS | 9.700 | +1.200 (+14,12) | 9,32 | 0,68 |
GGG | 4.915 | -185 (-3,63) | -7,67 | 0 |
GMA | 0 | -55.500 (-100,00) | 95,43 | 2,51 |
HAX | 13.700 | 0 (0) | 15,34 | 1,06 |
HHS | 15.800 | -20 (-1,25) | 1,51 | 0,41 |
HTL | 26.700 | 0 (0) | 17,78 | 1,70 |
HUT | 17.811 | +111 (+0,63) | 101,95 | 1,42 |
PTM | 20.424 | -1.776 (-8,00) | 192,61 | 1,52 |
SVC | 25.950 | +5 (+0,19) | 12,53 | 0,72 |
TMT | 11.950 | -15 (-1,23) | -2,60 | 2,67 |
VMA | 2.800 | 0 (0) | 2,34 | 0,17 |
VVS | 35.110 | -290 (-0,82) | 5,87 | 1,76 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu