CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BKG | 2.770 | -11 (-3,81) | 13,62 | 0,26 |
DCS | 1.024 | -76 (-6,91) | 250,52 | 0,10 |
DQC | 9.510 | -35 (-3,54) | -2,54 | 0,33 |
FBA | 900 | 0 (0) | 1,62 | 0,08 |
GDT | 20.200 | -125 (-5,82) | 8,71 | 1,60 |
RAL | 114.500 | -350 (-2,96) | 4,55 | 0,82 |
XHC | 18.800 | 0 (0) | 7,49 | 1,09 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu