CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
FUCVREIT | 5.500 | -10 (-1,78) | 0 | 0 |
FUEDCMID | 11.370 | -74 (-6,11) | 0 | 0 |
FUEIP100 | 8.750 | -65 (-6,91) | 1,11 | 0 |
FUEKIV30 | 8.570 | -64 (-6,94) | 0 | 0 |
FUEMAV30 | 15.400 | -114 (-6,89) | 1,16 | 0 |
FUESSV30 | 16.170 | -91 (-5,32) | 0 | 0 |
FUESSV50 | 19.400 | -137 (-6,59) | 1,20 | 0 |
FUESSVFL | 21.670 | -163 (-6,99) | 1,35 | 0 |
FUEVFVND | 29.580 | -222 (-6,98) | 1,32 | 0 |
FUEVN100 | 17.150 | -114 (-6,23) | 1,19 | 0 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu