CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
FUCVREIT | 8.150 | -13 (-1,57) | 0 | 0 |
FUEDCMID | 15.900 | +7 (+0,44) | 0 | 0 |
FUEIP100 | 11.700 | +20 (+1,73) | 1,21 | 0 |
FUEKIV30 | 12.580 | +3 (+0,23) | 1,39 | 0 |
FUEMAV30 | 22.670 | +13 (+0,57) | 1,39 | 0 |
FUESSV30 | 23.200 | 0 (0) | 0 | 0 |
FUESSV50 | 28.300 | +20 (+0,71) | 1,75 | 0 |
FUESSVFL | 34.750 | +85 (+2,50) | 2,16 | 0 |
FUEVFVND | 40.250 | +35 (+0,87) | 1,80 | 0 |
FUEVN100 | 25.150 | +5 (+0,19) | 1,74 | 0 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu